I. U não không phải là bản án tử
U não là một trong những bệnh lý thần kinh phức tạp, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến vận động, ngôn ngữ, thị giác, trí nhớ và chất lượng sống của người bệnh. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, bệnh nhân ngày nay có thêm nhiều cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến tại các quốc gia có nền y học phát triển như Nhật Bản, Mỹ, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore và Thái Lan.
Đối với các bệnh lý như Glioma, Glioblastoma, Astrocytoma, u màng não, u tuyến yên hoặc di căn não, việc lựa chọn đúng chiến lược điều trị cần dựa trên loại u, vị trí khối u, mức độ ác tính, kết quả mô bệnh học, xét nghiệm gen và thể trạng tổng quát của người bệnh.
U não là gì?
U não là tình trạng các tế bào trong não hoặc các cấu trúc lân cận phát triển bất thường tạo thành khối u. Khối u có thể xuất hiện trong nhu mô não, màng não, tuyến yên, dây thần kinh sọ não hoặc là tổn thương di căn từ ung thư ở cơ quan khác.
U não thường được chia thành hai nhóm chính:
U não lành tính
Bao gồm:
-
U màng não
-
U tuyến yên
-
U dây thần kinh
-
U sọ hầu
-
Một số u phát triển chậm khác
U não lành tính thường phát triển chậm hơn, nhưng vẫn có thể gây nguy hiểm nếu chèn ép các vùng quan trọng của não, dây thần kinh thị giác hoặc thân não.
U não ác tính
Bao gồm:
-
Glioblastoma
-
Glioma ác tính
-
Astrocytoma độ cao
-
Oligodendroglioma
-
Di căn não
-
Các dạng ung thư não có khả năng xâm lấn và tái phát cao
Trong đó, Glioblastoma là một trong những loại u não ác tính tiến triển nhanh và khó điều trị nhất. Điều trị tiêu chuẩn hiện nay thường bao gồm phẫu thuật tối đa an toàn, sau đó xạ trị kết hợp hóa trị Temozolomide; một số trường hợp có thể cân nhắc thêm trường điện trị liệu khối u hoặc thử nghiệm lâm sàng tùy điều kiện cụ thể.
II. Các phương pháp điều trị u não hiện nay
1. Phẫu thuật thần kinh
Phẫu thuật thường là bước điều trị đầu tiên đối với nhiều loại u não. Mục tiêu của phẫu thuật là lấy bỏ tối đa khối u trong giới hạn an toàn, đồng thời bảo tồn các chức năng quan trọng như vận động, ngôn ngữ, thị giác và nhận thức.
Tại các trung tâm thần kinh lớn, phẫu thuật u não có thể kết hợp nhiều công nghệ hỗ trợ như:
-
Hệ thống định vị thần kinh
-
Kính hiển vi phẫu thuật
-
MRI trong phòng mổ
-
Siêu âm trong mổ
-
Kỹ thuật huỳnh quang 5-ALA
-
Theo dõi chức năng thần kinh trong mổ
-
Phẫu thuật thức tỉnh đối với khối u gần vùng ngôn ngữ hoặc vận động
Với Glioblastoma, phẫu thuật thường không thể loại bỏ hoàn toàn tất cả tế bào ung thư vì khối u có xu hướng xâm lấn vào mô não xung quanh. Vì vậy, bệnh nhân thường cần điều trị bổ sung bằng xạ trị và hóa trị sau mổ.
2. Xạ trị chính xác cao
Xạ trị là phương pháp quan trọng trong điều trị u não, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc khi khối u không thể phẫu thuật triệt để. Mục tiêu là tiêu diệt tế bào u còn sót lại, kiểm soát khối u và giảm nguy cơ tái phát.
Các kỹ thuật xạ trị hiện đại gồm:
IMRT
IMRT giúp điều chỉnh cường độ tia xạ theo hình dạng khối u, từ đó giảm liều chiếu lên mô não lành.
VMAT
VMAT cho phép máy xạ trị quay quanh bệnh nhân, giúp phân bố liều chính xác và rút ngắn thời gian điều trị.
SRS
SRS, hay xạ phẫu định vị, sử dụng liều xạ cao tập trung vào tổn thương nhỏ. Phương pháp này thường được cân nhắc cho di căn não, u não nhỏ, u tái phát hoặc tổn thương nằm ở vị trí khó phẫu thuật.
Gamma Knife và CyberKnife
Gamma Knife và CyberKnife là các hệ thống xạ phẫu định vị được sử dụng cho một số trường hợp u não, di căn não, u dây thần kinh thính giác, u màng não nhỏ hoặc tổn thương nằm gần cấu trúc quan trọng.
3. Xạ trị Proton
Xạ trị Proton là công nghệ xạ trị hạt nặng sử dụng chùm proton để đưa liều bức xạ chính xác vào khối u. Điểm nổi bật của Proton là khả năng giảm liều bức xạ đi qua mô lành phía sau khối u, nhờ đó có thể hữu ích trong các trường hợp u não gần vùng chức năng quan trọng hoặc u não ở trẻ em.
Proton Therapy thường được cân nhắc trong các trường hợp:
-
U não trẻ em
-
U nền sọ
-
U gần dây thần kinh thị giác
-
U gần thân não
-
Một số trường hợp cần giảm tác dụng phụ lâu dài
-
Một số trường hợp cần tái xạ trị có chọn lọc
Tuy nhiên, không phải mọi bệnh nhân u não đều phù hợp với Proton. Chỉ định cần được đánh giá bởi bác sĩ xạ trị ung thư dựa trên loại u, vị trí, kích thước, mô bệnh học và kế hoạch điều trị tổng thể.

4. Xạ trị Ion Carbon
Xạ trị Ion Carbon là một hình thức xạ trị hạt nặng tiên tiến hơn, sử dụng ion carbon thay vì photon hoặc proton. So với xạ trị thông thường, Ion Carbon có khả năng tập trung liều tốt và có hiệu ứng sinh học mạnh hơn, nên thường được nghiên cứu và ứng dụng cho một số khối u khó điều trị, khối u kháng xạ hoặc nằm gần cấu trúc quan trọng.
Nhật Bản là một trong những quốc gia tiên phong trong xạ trị ion nặng. QST Hospital, tiền thân là NIRS, là nơi khởi đầu xạ trị ion carbon trên thế giới; đến cuối năm 2023, các cơ sở xạ trị ion nặng tại Nhật đã điều trị hơn 42.000 bệnh nhân theo dữ liệu từ tổ chức chuyên ngành Nhật Bản.
5. Hóa trị
Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị một số u não ác tính, đặc biệt là Glioblastoma.
Thuốc thường được sử dụng là Temozolomide. Trong phác đồ điều trị kinh điển cho Glioblastoma mới chẩn đoán, bệnh nhân thường được phẫu thuật tối đa an toàn, sau đó xạ trị kết hợp Temozolomide, rồi tiếp tục Temozolomide duy trì. Đây là nền tảng điều trị được sử dụng rộng rãi trong thực hành quốc tế.
Hiệu quả của Temozolomide có thể liên quan đến tình trạng methyl hóa MGMT. Ở một số bệnh nhân lớn tuổi hoặc thể trạng yếu, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ dựa trên MGMT, tuổi, chức năng thần kinh và khả năng dung nạp điều trị.
6. Điều trị đích và xét nghiệm gen khối u
Y học hiện đại ngày càng chú trọng điều trị cá thể hóa. Với u não, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm mô bệnh học và sinh học phân tử để hiểu rõ đặc điểm khối u trước khi lựa chọn điều trị.
Một số dấu ấn quan trọng gồm:
-
IDH1/IDH2
-
MGMT promoter methylation
-
1p/19q codeletion
-
EGFR amplification
-
EGFRvIII
-
BRAF V600E
-
NTRK fusion
-
TERT promoter mutation
Các kết quả này giúp bác sĩ đánh giá tiên lượng, lựa chọn hóa trị, cân nhắc điều trị đích hoặc tìm kiếm thử nghiệm lâm sàng phù hợp.
7. Trường điện trị liệu khối u – Tumor Treating Fields
Tumor Treating Fields, thường được biết đến qua thiết bị Optune, là phương pháp sử dụng điện trường tần số thấp để ảnh hưởng đến quá trình phân chia tế bào ung thư.
Theo cập nhật của NCCN, với một số bệnh nhân Glioblastoma dưới 70 tuổi, thể trạng tốt và có tình trạng MGMT phù hợp hoặc chưa xác định, xạ trị kết hợp Temozolomide, sau đó Temozolomide duy trì cùng trường điện trị liệu có thể được xem là lựa chọn ưu tiên.
Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với mọi bệnh nhân. Người bệnh cần được tư vấn kỹ về chỉ định, thời gian sử dụng thiết bị mỗi ngày, chi phí, tác dụng phụ trên da đầu và mức độ tuân thủ điều trị.
8. Vaccine tế bào đuôi gai – Dendritic Cell Vaccine
Vaccine tế bào đuôi gai là liệu pháp miễn dịch cá thể hóa. Nguyên lý là thu nhận tế bào miễn dịch của bệnh nhân, xử lý trong phòng thí nghiệm để nhận diện kháng nguyên khối u, sau đó đưa trở lại cơ thể nhằm kích hoạt đáp ứng miễn dịch chống tế bào ung thư.

Đây là hướng điều trị được nhiều bệnh nhân quan tâm, đặc biệt trong các bệnh lý khó như Glioblastoma. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng DC Vaccine chưa phải là điều trị tiêu chuẩn phổ quát cho mọi bệnh nhân u não. Việc sử dụng cần được đánh giá theo hồ sơ bệnh án, loại u, giai đoạn bệnh, tình trạng miễn dịch và quy định của từng quốc gia.
9. Virus điều trị ung thư – Oncolytic Virotherapy
Oncolytic Virotherapy là phương pháp sử dụng virus đã được biến đổi để tấn công tế bào ung thư và kích hoạt hệ miễn dịch chống khối u.
Nhật Bản là quốc gia nổi bật trong lĩnh vực này vì teserpaturev/G47Δ, tên thương mại Delytact, đã được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản cấp phê duyệt có điều kiện và giới hạn thời gian cho u thần kinh đệm ác tính vào năm 2021.

Dù đây là bước tiến quan trọng, bệnh nhân vẫn cần hiểu rằng liệu pháp virus không phải lựa chọn thường quy cho tất cả các trường hợp u não. Chỉ định phụ thuộc vào loại u, tình trạng bệnh, tiêu chuẩn của cơ sở điều trị và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
10. CAR-T và các liệu pháp miễn dịch thế hệ mới
CAR-T là liệu pháp lấy tế bào T của bệnh nhân, chỉnh sửa để nhận diện mục tiêu ung thư, rồi truyền lại vào cơ thể. CAR-T đã có thành công trong một số ung thư huyết học, nhưng với u não và Glioblastoma, phương pháp này vẫn chủ yếu nằm trong nghiên cứu lâm sàng.

Một số mục tiêu đang được nghiên cứu gồm:
-
EGFRvIII
-
HER2
-
IL13Rα2
-
B7-H3
CAR-T trong u não là hướng điều trị nhiều tiềm năng, nhưng hiện chưa nên truyền thông như một phương pháp đã được chứng minh rộng rãi cho tất cả bệnh nhân.
III. Điều trị u não tại Nhật Bản, Mỹ, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore và Thái Lan có gì nổi bật?
1. Nhật Bản
Nhật Bản nổi bật với xạ trị Proton, Ion Carbon, phẫu thuật thần kinh chính xác, điều trị đa mô thức và một số công nghệ tiên tiến như virus trị liệu cho u thần kinh đệm ác tính. Đây là lựa chọn phù hợp với bệnh nhân quan tâm đến xạ trị hạt nặng, điều trị bảo tồn chức năng và hội chẩn chuyên sâu.
Bệnh viện/trung tâm tiêu biểu:
-
National Cancer Center Hospital Japan
-
National Cancer Center Hospital East
-
QST Hospital
-
University of Tsukuba Hospital Proton Beam Therapy Center
-
Southern Tohoku Proton Therapy Center
-
Gunma University Heavy Ion Medical Center
-
Keio University Hospital
-
University of Tokyo Hospital
2. Mỹ
Mỹ nổi bật với hệ thống trung tâm ung thư hàng đầu, thử nghiệm lâm sàng, điều trị cá thể hóa, Proton Therapy, phẫu thuật thần kinh chuyên sâu, điều trị đích và miễn dịch trị liệu.
Bệnh viện/trung tâm tiêu biểu:
-
MD Anderson Cancer Center
-
Mayo Clinic
-
Memorial Sloan Kettering Cancer Center
-
Johns Hopkins Hospital
-
Cleveland Clinic
-
UCSF Medical Center
-
Dana-Farber/Brigham and Women’s Cancer Center
3. Hàn Quốc
Hàn Quốc có thế mạnh về phẫu thuật thần kinh, xạ trị chính xác cao, Proton Therapy, chẩn đoán hình ảnh hiện đại và điều trị ung thư đa chuyên khoa. Samsung Medical Center là một trong các trung tâm có Proton Therapy lớn tại Hàn Quốc.
Bệnh viện/trung tâm tiêu biểu:
-
Samsung Medical Center
-
Asan Medical Center
-
Seoul National University Hospital
-
Severance Hospital
-
National Cancer Center Korea
4. Đài Loan
Đài Loan nổi bật với Proton Therapy, Heavy Ion Therapy, ung thư học chính xác và chi phí thường cạnh tranh hơn so với Mỹ hoặc Nhật Bản. Chang Gung Memorial Hospital là trung tâm Proton đầu tiên của Đài Loan, còn Taipei Veterans General Hospital có Heavy Ion Therapy Center.
Bệnh viện/trung tâm tiêu biểu:
-
Taipei Veterans General Hospital
-
Chang Gung Memorial Hospital
-
Kaohsiung Chang Gung Memorial Hospital
-
National Taiwan University Hospital
5. Singapore
Singapore phù hợp với bệnh nhân cần hệ thống điều trị quốc tế, quy trình rõ ràng, môi trường tiếng Anh, ung thư học chính xác và chăm sóc đa chuyên khoa. National Cancer Centre Singapore có Goh Cheng Liang Proton Therapy Centre trong mô hình trung tâm ung thư tích hợp.
Bệnh viện/trung tâm tiêu biểu:
-
National Cancer Centre Singapore
-
Singapore General Hospital
-
National Neuroscience Institute
-
Mount Elizabeth Hospital
-
Gleneagles Hospital Singapore
6. Thái Lan
Thái Lan có lợi thế về tiếp cận nhanh, chi phí thường dễ chịu hơn, dịch vụ quốc tế tốt và các trung tâm thần kinh – ung thư tại Bangkok. King Chulalongkorn Memorial Hospital có HRH Princess Maha Chakri Sirindhorn Proton Center, một trung tâm Proton tại Đông Nam Á.
Bệnh viện/trung tâm tiêu biểu:
-
Bumrungrad International Hospital
-
Bangkok Hospital
-
King Chulalongkorn Memorial Hospital
-
Siriraj Hospital
-
Samitivej Hospital
Khi nào nên cân nhắc điều trị u não ở nước ngoài?
Bệnh nhân có thể cân nhắc hội chẩn hoặc điều trị tại nước ngoài trong các trường hợp:
-
U não ác tính, tiến triển nhanh
-
Glioblastoma hoặc Glioma tái phát
-
Khối u nằm gần vùng chức năng quan trọng
-
Cần đánh giá khả năng phẫu thuật bảo tồn chức năng
-
Cần Proton Therapy hoặc Ion Carbon
-
Cần xét nghiệm gen chuyên sâu
-
Cần tìm thử nghiệm lâm sàng
-
Đã điều trị trong nước nhưng muốn có ý kiến thứ hai từ chuyên gia quốc tế
IV. Kamakura Việt Nam đồng hành cùng bệnh nhân u não
Kamakura Việt Nam hỗ trợ bệnh nhân và gia đình kết nối với các bệnh viện, trung tâm ung thư và chuyên gia thần kinh tại Nhật Bản, Mỹ, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore và Thái Lan.
Dịch vụ hỗ trợ bao gồm:
-
Đánh giá hồ sơ bệnh án
-
Dịch thuật hồ sơ y tế
-
Kết nối hội chẩn từ xa
-
Tư vấn lựa chọn quốc gia và bệnh viện phù hợp
-
Hỗ trợ đặt lịch khám
-
Hỗ trợ thủ tục điều trị tại nước ngoài
-
Đồng hành trong quá trình điều trị và theo dõi sau điều trị
Mỗi bệnh nhân u não có tình trạng bệnh khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên hội chẩn chuyên khoa, kết quả hình ảnh học, mô bệnh học, xét nghiệm gen và mục tiêu điều trị cụ thể.

Nếu bạn hoặc người thân đang tìm kiếm phương án điều trị u não tại nước ngoài, hãy liên hệ Kamakura Việt Nam để được hỗ trợ đánh giá hồ sơ và kết nối với chuyên gia phù hợp.