Ung thư tuyến giáp thường có tiên lượng tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, đây không phải là một bệnh đồng nhất. Một số thể ung thư tiến triển chậm trong nhiều năm, trong khi ung thư tuyến giáp thể tủy, thể không biệt hóa hoặc bệnh đã di căn có thể diễn biến phức tạp hơn.

Sự phát triển của xét nghiệm gen đang giúp bác sĩ hiểu rõ đặc điểm phân tử của từng khối u. Trong đó, bất thường gen RET có ý nghĩa đặc biệt vì vừa liên quan đến nguy cơ di truyền trong ung thư tuyến giáp thể tủy, vừa có thể trở thành mục tiêu của các thuốc điều trị đích thế hệ mới.

I. Ung thư tuyến giáp là gì?

Tuyến giáp là tuyến nội tiết có hình cánh bướm, nằm ở phía trước cổ. Tuyến giáp sản xuất hormone giúp điều hòa chuyển hóa, nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và nhiều hoạt động quan trọng khác.

Ung thư tuyến giáp xảy ra khi các tế bào trong tuyến giáp xuất hiện những biến đổi bất thường, tăng sinh mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính.

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, ung thư tuyến giáp được chia thành bốn nhóm chính:

Mỗi thể bệnh có nguồn gốc tế bào, tốc độ tiến triển, đặc điểm di truyền và phương pháp điều trị khác nhau.

Các loại ung thư tuyến giáp thường gặp

Ung thư tuyến giáp thể nhú

Đây là thể thường gặp nhất. Bệnh thường phát triển chậm và có xu hướng di căn đến hạch bạch huyết vùng cổ trước khi lan đến các cơ quan xa.

Phần lớn trường hợp được phát hiện sớm có thể kiểm soát tốt bằng phẫu thuật, kết hợp theo dõi hoặc điều trị i-ốt phóng xạ khi có chỉ định.

Ung thư tuyến giáp thể nang

Ung thư thể nang xuất phát từ tế bào nang tuyến giáp. So với thể nhú, bệnh có xu hướng lan theo đường máu đến phổi hoặc xương nhiều hơn.

Khả năng hấp thu i-ốt của tế bào ung thư là một yếu tố quan trọng giúp bác sĩ đánh giá liệu bệnh nhân có phù hợp với điều trị i-ốt phóng xạ hay không.

Ung thư tuyến giáp thể tủy

Ung thư tuyến giáp thể tủy hình thành từ tế bào C – loại tế bào sản xuất calcitonin. Thể bệnh này chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng có đặc điểm sinh học và cách điều trị khác với ung thư thể nhú hoặc thể nang.

Khoảng 25% trường hợp ung thư tuyến giáp thể tủy có tính di truyền, thường liên quan đến đột biến dòng mầm của gen RET và hội chứng đa u nội tiết type 2 – MEN2. Những trường hợp còn lại xuất hiện rải rác nhưng vẫn có thể mang đột biến RET trong tế bào khối u. Nguồn: National Cancer Institute

Ung thư tuyến giáp thể tủy không hấp thu i-ốt nên điều trị i-ốt phóng xạ thường không có vai trò đối với thể bệnh này.

Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa

Đây là thể hiếm nhưng tiến triển rất nhanh, thường gặp ở người lớn tuổi. Khối u có thể tăng kích thước nhanh, xâm lấn khí quản, thực quản và các cấu trúc vùng cổ.

Bệnh thường cần điều trị đa mô thức, bao gồm phẫu thuật nếu có thể, xạ trị, điều trị toàn thân và xét nghiệm phân tử nhằm tìm kiếm đột biến có thuốc điều trị đích phù hợp.

II. Nguyên nhân gây ung thư tuyến giáp

Trong nhiều trường hợp, không thể xác định một nguyên nhân duy nhất. Ung thư thường hình thành do sự tích lũy của nhiều thay đổi di truyền khiến tế bào tuyến giáp tăng sinh và tồn tại bất thường.

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ gồm:

Tiếp xúc với bức xạ ion hóa

Tiền sử xạ trị vùng đầu, cổ khi còn nhỏ hoặc tiếp xúc với phóng xạ ở liều đáng kể có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp, đặc biệt là ung thư thể nhú.

Nguy cơ phụ thuộc vào liều bức xạ, độ tuổi khi tiếp xúc và thời gian theo dõi sau phơi nhiễm.

Tiền sử gia đình và yếu tố di truyền

Người có cha mẹ, anh chị em hoặc con mắc ung thư tuyến giáp có thể có nguy cơ cao hơn, nhất là khi gia đình có:

  • Ung thư tuyến giáp thể tủy.
  • Hội chứng MEN2A hoặc MEN2B.
  • Đột biến dòng mầm RET.
  • Một số hội chứng di truyền như Cowden hoặc đa polyp tuyến gia đình.

Không phải mọi trường hợp có người thân mắc bệnh đều do di truyền. Bác sĩ sẽ đánh giá phả hệ, thể mô bệnh học và độ tuổi khởi phát để quyết định có cần tư vấn di truyền hay không.

Giới tính và tuổi

Ung thư tuyến giáp được chẩn đoán ở nữ giới nhiều hơn nam giới. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi, nhưng nguy cơ và đặc điểm tiến triển thay đổi tùy nhóm tuổi.

Bệnh lý và nốt tuyến giáp

Phần lớn nốt tuyến giáp là lành tính. Tuy nhiên, nốt có đặc điểm nghi ngờ trên siêu âm, phát triển nhanh hoặc đi kèm hạch cổ bất thường cần được đánh giá chuyên sâu.

Chế độ i-ốt

Thiếu hoặc thừa i-ốt có thể ảnh hưởng đến mô hình bệnh lý tuyến giáp. Tuy nhiên, chế độ ăn uống không được xem là nguyên nhân trực tiếp duy nhất gây ung thư tuyến giáp.

III. Dấu hiệu ung thư tuyến giáp cần lưu ý

Ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu thường không gây triệu chứng rõ ràng. Bệnh có thể được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc siêu âm vùng cổ.

Các triệu chứng trên cũng có thể gặp trong nhiều bệnh lý lành tính. Người bệnh không nên tự kết luận ung thư mà cần khám chuyên khoa và thực hiện xét nghiệm phù hợp.

IV. Ung thư tuyến giáp có liên quan đến đột biến gen nào?

Sự hình thành và phát triển của ung thư tuyến giáp có thể liên quan đến nhiều bất thường phân tử như:

  • RET.
  • BRAF.
  • RAS.
  • NTRK.
  • TERT.
  • ALK.
  • TP53.

Mỗi bất thường có ý nghĩa khác nhau tùy theo thể mô bệnh học. Xét nghiệm gen không chỉ giúp làm rõ bản chất khối u mà trong bệnh tiến triển còn có thể giúp bác sĩ lựa chọn thuốc điều trị đích.

Đột biến RET trong ung thư tuyến giáp

RET là một gen mã hóa thụ thể tyrosine kinase, tham gia vào quá trình phát triển và duy trì hoạt động của một số loại tế bào.

Khi RET xuất hiện bất thường, tín hiệu tăng trưởng có thể được kích hoạt liên tục, khiến tế bào tăng sinh mất kiểm soát và góp phần hình thành ung thư.

Cần phân biệt hai dạng bất thường RET quan trọng.

Đột biến điểm RET

Đột biến điểm RET thường liên quan đến ung thư tuyến giáp thể tủy.

Đột biến có thể xuất hiện dưới hai hình thức:

  • Đột biến dòng mầm: Có mặt trong hầu hết tế bào của cơ thể, có khả năng di truyền cho thế hệ sau và thường liên quan đến MEN2.
  • Đột biến mắc phải trong khối u: Chỉ xuất hiện ở tế bào ung thư, không nhất thiết được truyền từ cha mẹ sang con.

Khoảng một phần tư trường hợp ung thư tuyến giáp thể tủy mang tính gia đình. Vì vậy, người được chẩn đoán thể tủy thường được khuyến nghị tư vấn và xét nghiệm đột biến dòng mầm RET, kể cả khi chưa ghi nhận tiền sử gia đình rõ ràng.

Nếu phát hiện đột biến di truyền, người thân huyết thống có thể được tư vấn xét nghiệm. Việc phát hiện người mang gen giúp xây dựng kế hoạch theo dõi, tầm soát và can thiệp dự phòng phù hợp.

RET fusion – dung hợp gen RET

RET fusion là hiện tượng một phần gen RET kết hợp bất thường với một gen khác. Bất thường này có thể kích hoạt tín hiệu tăng trưởng liên tục và được ghi nhận ở một nhóm ung thư tuyến giáp thể nhú hoặc ung thư tuyến giáp biệt hóa.

RET fusion chủ yếu là bất thường mắc phải trong khối u, không đồng nghĩa với việc người bệnh mang hội chứng ung thư di truyền.

Không nên hiểu rằng mọi bệnh nhân ung thư tuyến giáp đều có bất thường RET. Tỷ lệ phụ thuộc vào thể bệnh, độ tuổi, đặc điểm khối u, tiền sử tiếp xúc bức xạ và quần thể nghiên cứu.

Khi nào nên xét nghiệm gen RET?

Xét nghiệm RET có thể được cân nhắc trong các trường hợp:

  • Được chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể tủy.
  • Gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc hội chứng MEN2.
  • Người bệnh còn trẻ hoặc có nhiều thành viên trong gia đình mắc bệnh nội tiết liên quan.
  • Ung thư tuyến giáp tiến triển, tái phát hoặc di căn.
  • Ung thư tuyến giáp biệt hóa không còn đáp ứng với i-ốt phóng xạ và cần điều trị toàn thân.
  • Bác sĩ đang cân nhắc thuốc ức chế RET chọn lọc.
  • Mẫu sinh thiết có kết quả không xác định và xét nghiệm phân tử có thể hỗ trợ chẩn đoán.

Tùy mục đích, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu tìm đột biến dòng mầm hoặc xét nghiệm mô, sinh thiết lỏng và giải trình tự gen thế hệ mới – NGS để tìm bất thường trong khối u.

Kết quả xét nghiệm cần được phân tích cùng loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và các phương pháp điều trị trước đó. Có đột biến RET không đồng nghĩa người bệnh bắt buộc phải dùng thuốc đích ngay lập tức.

V. Ung thư tuyến giáp được chẩn đoán như thế nào?

Quy trình chẩn đoán có thể bao gồm:

Khám lâm sàng

Bác sĩ kiểm tra kích thước tuyến giáp, đặc điểm khối vùng cổ, hạch bạch huyết, tình trạng khàn tiếng và các triệu chứng chèn ép.

Siêu âm tuyến giáp

Siêu âm giúp đánh giá:

  • Kích thước và vị trí nốt.
  • Cấu trúc đặc hoặc nang.
  • Bờ nốt.
  • Vi vôi hóa.
  • Hình dạng và mức độ tưới máu.
  • Hạch cổ nghi ngờ.

Không phải mọi nốt tuyến giáp đều cần chọc hút. Quyết định phụ thuộc vào kích thước và mức độ nghi ngờ trên siêu âm.

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ

Chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm giúp lấy tế bào để đánh giá nguy cơ ác tính. Nếu kết quả tế bào học chưa xác định, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm phân tử.

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm có thể bao gồm TSH, hormone tuyến giáp và các chỉ số cần thiết khác.

Trong ung thư tuyến giáp thể tủy, calcitonin và CEA có giá trị hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá gánh nặng bệnh và theo dõi sau điều trị.

Chẩn đoán hình ảnh và đánh giá giai đoạn

CT, MRI, xạ hình, PET/CT hoặc các phương pháp khác có thể được chỉ định khi nghi ngờ khối u xâm lấn, tái phát hoặc di căn.

VI. Các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp

Điều trị cần được cá thể hóa dựa trên:

  • Thể mô bệnh học.
  • Kích thước và vị trí khối u.
  • Tình trạng hạch và di căn.
  • Nguy cơ tái phát.
  • Khả năng hấp thu i-ốt.
  • Đặc điểm đột biến gen.
  • Tuổi, thể trạng và bệnh nền của người bệnh.

Theo dõi chủ động

Một số ung thư tuyến giáp thể nhú nguy cơ rất thấp, kích thước nhỏ và chưa có dấu hiệu xâm lấn có thể được theo dõi chủ động tại cơ sở chuyên khoa.

Người bệnh cần siêu âm định kỳ và chuyển sang phẫu thuật nếu khối u tăng kích thước hoặc xuất hiện dấu hiệu tiến triển. Theo dõi chủ động không có nghĩa là bỏ mặc bệnh.

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị nền tảng đối với phần lớn ung thư tuyến giáp còn khu trú.

Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Cắt một thùy tuyến giáp.
  • Cắt toàn bộ tuyến giáp.
  • Nạo vét hạch cổ khi có chỉ định.

Mức độ phẫu thuật phụ thuộc vào thể ung thư, kích thước, số lượng ổ bệnh, tình trạng hạch, nguy cơ tái phát và đặc điểm của từng bệnh nhân.

Điều trị hormone tuyến giáp

Sau khi cắt toàn bộ tuyến giáp, người bệnh thường cần sử dụng levothyroxine lâu dài để thay thế hormone.

Trong ung thư tuyến giáp biệt hóa, bác sĩ có thể điều chỉnh liều nhằm kiểm soát TSH ở mức phù hợp với nguy cơ tái phát. Việc ức chế TSH quá mức có thể ảnh hưởng đến tim và xương nên cần được theo dõi.

I-ốt phóng xạ

I-ốt phóng xạ có thể được sử dụng sau phẫu thuật trong một số ung thư tuyến giáp biệt hóa nhằm:

  • Loại bỏ mô tuyến giáp còn sót.
  • Điều trị ổ bệnh vi thể.
  • Điều trị một số tổn thương tái phát hoặc di căn còn hấp thu i-ốt.

Không phải mọi bệnh nhân đều cần i-ốt phóng xạ. Phương pháp này không có hiệu quả đối với ung thư tuyến giáp thể tủy và thường không phù hợp với thể không biệt hóa.

Xạ trị ngoài

Xạ trị ngoài có thể được cân nhắc khi khối u không thể phẫu thuật triệt để, xâm lấn tại chỗ, tái phát hoặc cần kiểm soát tổn thương di căn gây triệu chứng.

Điều trị đích

Đối với ung thư tuyến giáp tiến triển, di căn hoặc không còn đáp ứng với i-ốt phóng xạ, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc ức chế tyrosine kinase hoặc thuốc nhắm vào đột biến cụ thể.

Các nhóm điều trị có thể bao gồm:

  • Thuốc ức chế đa kinase như lenvatinib hoặc sorafenib trong một số ung thư tuyến giáp biệt hóa tiến triển, kháng i-ốt phóng xạ.
  • Vandetanib hoặc cabozantinib trong ung thư tuyến giáp thể tủy tiến triển.
  • Thuốc nhắm BRAF/MEK cho khối u có bất thường BRAF phù hợp.
  • Thuốc nhắm NTRK cho khối u mang NTRK fusion.
  • Thuốc ức chế RET chọn lọc cho khối u mang đột biến hoặc dung hợp RET phù hợp.

Điều trị đích RET bằng selpercatinib

Selpercatinib là thuốc ức chế RET chọn lọc. Thuốc có thể được cân nhắc trong một số trường hợp:

  • Ung thư tuyến giáp thể tủy tiến triển hoặc di căn mang đột biến RET và cần điều trị toàn thân.
  • Ung thư tuyến giáp tiến triển hoặc di căn mang RET fusion, cần điều trị toàn thân và không còn đáp ứng với i-ốt phóng xạ nếu i-ốt là phương pháp phù hợp.

Năm 2024, FDA Hoa Kỳ cấp phê duyệt truyền thống cho selpercatinib đối với ung thư tuyến giáp thể tủy tiến triển hoặc di căn mang đột biến RET ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi cần điều trị toàn thân. Nguồn: FDA

FDA cũng cấp phê duyệt truyền thống cho thuốc trong ung thư tuyến giáp tiến triển hoặc di căn có RET fusion, cần điều trị toàn thân và kháng i-ốt phóng xạ nếu i-ốt là lựa chọn phù hợp. Trong nghiên cứu LIBRETTO-001 được FDA công bố, tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt 85% ở nhóm đã từng điều trị và 96% ở nhóm chưa dùng điều trị toàn thân. Đây là kết quả nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân được tuyển chọn, không thể dùng để dự đoán chính xác hiệu quả cho từng cá nhân. Nguồn: FDA

Thuốc có thể gây tăng huyết áp, phù, tiêu chảy, mệt mỏi, khô miệng, tăng men gan và một số bất thường xét nghiệm khác. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi chặt chẽ.

Hóa trị và liệu pháp miễn dịch

Hóa trị không phải lựa chọn thường quy cho phần lớn ung thư tuyến giáp biệt hóa, nhưng có thể được cân nhắc trong một số bệnh tiến triển nhanh khi các phương pháp khác không còn phù hợp.

Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và các liệu pháp miễn dịch tế bào như lympho T tự thân, vaccine tế bào đuôi gai – DC vaccine hiện chưa phải điều trị tiêu chuẩn cho đa số ung thư tuyến giáp. Một số hướng tiếp cận đang được nghiên cứu trong thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt ở bệnh tiến triển hoặc thể không biệt hóa.

Nếu cân nhắc liệu pháp miễn dịch, bệnh nhân cần được hội chẩn tại cơ sở chuyên khoa dựa trên thể bệnh, các dấu ấn sinh học, điều trị đã thực hiện và bằng chứng lâm sàng hiện có. Liệu pháp miễn dịch không thay thế phẫu thuật, i-ốt phóng xạ hoặc thuốc điều trị đích đã có chỉ định rõ ràng.

Theo dõi sau điều trị

Sau điều trị, người bệnh cần tái khám định kỳ để phát hiện sớm bệnh tồn lưu hoặc tái phát.

Chương trình theo dõi có thể bao gồm:

  • Khám vùng cổ.
  • Siêu âm tuyến giáp và hạch cổ.
  • Xét nghiệm thyroglobulin đối với ung thư tuyến giáp biệt hóa.
  • Xét nghiệm calcitonin và CEA đối với ung thư tuyến giáp thể tủy.
  • Theo dõi TSH và hormone tuyến giáp.
  • CT, MRI, xạ hình hoặc PET/CT khi có chỉ định.
  • Đánh giá tác dụng không mong muốn của thuốc và chất lượng cuộc sống.

Lịch theo dõi không giống nhau ở mọi bệnh nhân mà được điều chỉnh theo nguy cơ tái phát và đáp ứng điều trị.

VII. Câu hỏi thường gặp

Có nốt tuyến giáp có phải là ung thư không?

Không. Phần lớn nốt tuyến giáp là lành tính. Tuy nhiên, nốt có đặc điểm nghi ngờ cần được đánh giá bằng siêu âm và chọc hút kim nhỏ khi có chỉ định.

Ung thư tuyến giáp có chữa khỏi được không?

Nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp thể nhú hoặc thể nang được phát hiện sớm có khả năng kiểm soát lâu dài. Tiên lượng phụ thuộc vào thể bệnh, giai đoạn, tuổi, mức độ xâm lấn, di căn và đáp ứng điều trị.

Đột biến RET có phải lúc nào cũng di truyền không?

Không. Đột biến dòng mầm RET có khả năng di truyền và thường liên quan đến ung thư tuyến giáp thể tủy hoặc MEN2. Trong khi đó, RET fusion hoặc đột biến chỉ xuất hiện trong mô khối u thường là bất thường mắc phải và không nhất thiết truyền cho con.

Có đột biến RET thì phải dùng thuốc đích ngay không?

Không. Thuốc ức chế RET thường được cân nhắc khi bệnh tiến triển, di căn, cần điều trị toàn thân và đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn. Với bệnh còn khu trú, phẫu thuật vẫn có thể là phương pháp điều trị quan trọng nhất.

Kết luận

Ung thư tuyến giáp có nhiều thể bệnh với đặc điểm và mức độ nguy hiểm khác nhau. Việc phát hiện sớm giúp nhiều bệnh nhân có cơ hội kiểm soát bệnh lâu dài, nhưng những trường hợp tiến triển, kháng i-ốt phóng xạ hoặc mang bất thường phân tử cần được đánh giá chuyên sâu.

Đặc biệt, xét nghiệm gen RET giúp nhận diện nguy cơ di truyền trong ung thư tuyến giáp thể tủy và mở ra cơ hội sử dụng thuốc điều trị đích cho một số bệnh nhân phù hợp. Kết quả xét nghiệm cần được giải thích bởi bác sĩ chuyên khoa và đặt trong toàn bộ bối cảnh lâm sàng, thay vì sử dụng như một chỉ số độc lập.

Kamakura Việt Nam hỗ trợ kết nối thăm khám, hội chẩn chuyên môn, xét nghiệm gen và tìm kiếm phương án điều trị ung thư tuyến giáp tại các cơ sở y tế phù hợp trong và ngoài nước.

Mỗi hồ sơ cần được đánh giá dựa trên thể mô bệnh học, giai đoạn, khả năng hấp thu i-ốt, kết quả điều trị trước đó và đặc điểm đột biến gen.